Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Cần tây | qíncài | — | ||
| 2 | ![]() | Bắp cải | juǎnxīncài | — | ||
| 3 | ![]() | Súp lơ | huācài | — | ||
| 4 | ![]() | Thì là | huíxiāng | — | ||
| 5 | ![]() | Măng tây | lúsǔn | — | ||
| 6 | ![]() | Bông cải xanh | xīlánhuā | — | ||
| 7 | ![]() | Cải ngựa | làgēn | — | ||
| 8 | ![]() | Rau diếp | wōjù | — | ||
| 9 | ![]() | Hành lá | qīngcōng | — | ||
| 10 | ![]() | Rau mùi | xiāngcài | — | ||
| 11 | ![]() | Cỏ nhuộm vàng, một loài cỏ | jìncǎo | — | ||
| 12 | ![]() | Rau má | jīxuěcǎo | — | ||
| 13 | ![]() | Cải đắng | jiècài | — | ||
| 14 | ![]() | Rau thơm | xiāngcǎo | — | ||
| 15 | ![]() | Lá tía tô | zǐsū | — | ||
| 16 | ![]() | Rau mồng tơi | bù nà bōcài | — | ||
| 17 | ![]() | Rong biển | hǎizǎo | — | ||
| 18 | ![]() | Lá lốt | yěshēng bīnláng yè | — | ||
| 19 | ![]() | Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi) | bōcài | — | ||
| 20 | ![]() | Giá đỗ | dòuyá | — |
Đã kiểm tra 0/20 từ



















