Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Mặt | liǎn | — | ||
| 2 | ![]() | cổ; cổ họng/gáy trong một số từ | jǐng / gěng | — | ||
| 3 | ![]() | Cằm | xiàbā | — | ||
| 4 | ![]() | Miệng | zuǐ | — | ||
| 5 | ![]() | Cánh tay | shǒubì | — | ||
| 6 | ![]() | Vai, bờ vai | jiānbǎng | — | ||
| 7 | ![]() | Nách | yèxià | — | ||
| 8 | ![]() | Ngực | xiōngbù | — | ||
| 9 | ![]() | Khuỷu tay | zhǒu | — | ||
| 10 | ![]() | Bắp tay | shàngbì | — | ||
| 11 | ![]() | Cánh tay | shǒubì | — | ||
| 12 | ![]() | Bụng | fùbù | — | ||
| 13 | ![]() | Đùi | dàtuǐ | — | ||
| 14 | ![]() | Đầu gối | xīgài | — | ||
| 15 | ![]() | eo, lưng (phần giữa cơ thể) | yāo | — | ||
| 16 | ![]() | lưng, mặt sau; học thuộc; cõng, vác | bèi / bēi | — | ||
| 17 | ![]() | Mông | túnbù | — | ||
| 18 | ![]() | chân | tuǐ | — | ||
| 19 | ![]() | Bắp chân | xiǎotuǐ | — | ||
| 20 | ![]() | Mông | túnbù | — |
Đã kiểm tra 0/20 từ

















