Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 18
0 đã thuộc
18 còn lại
0 chưa thuộc
脸
liǎn
脸
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Mặt
Chữ Hán脸
Phiên âmliǎn
NghĩaMặt
Hán Việtkiểm
nǐ你qù去xǐ洗ge个liǎn脸ba吧。
Bạn đi rửa mặt cái đi.
tā她de的liǎn脸yuán圆yuán圆de的,hěn很kě ài可爱。
Khuôn mặt cô ấy tròn trịa, rất đáng yêu.
Nhấn để lật lại