上臂
shàngbì
上臂
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Bắp tay
Chữ Hán上臂
Phiên âmshàngbì
NghĩaBắp tay
Hán Việtthướng tí
deshàngbì上臂lìliàngfēichángjīngrén
Sức mạnh ở bắp tay trên của anh ấy rất đáng kinh ngạc.
shàngbì上臂dejīròubèirènwéishìjiànshēnyùndòngzhōngfēichángzhòngyàodebùfèn
Cơ bắp ở bắp tay trên được coi là phần quan trọng trong các bài tập thể dục.
Nhấn để lật lại

Danh mục chủ đề

0/7 bài

Về tay

Về chân

Về đầu

Các bộ phận ở bên trong

chất lỏng trong cơ thể

Các từ vựng có liên quan khác