Danh sách từ vựng
18 từ
danh từ
miệng, mồm (chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật có hình dáng tương tự).
他张大嘴巴,惊讶得说不出话来。
Anh ấy há to miệng, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
danh từ (speech, talk)
lời nói, cách ăn nói, mồm mép.
这个人的嘴很甜,总是说好听的话哄人开心。
Người này mồm mép rất ngọt, luôn nói lời hay ý đẹp dỗ người khác vui.
danh từ (đọc 'bèi')
lưng (cơ thể), mặt sau, phía sau (đọc là **bèi** - thanh 4).
我不小心弄伤了背。
Tôi không cẩn thận làm bị thương cái lưng rồi.
động từ (đọc 'bèi')
học thuộc lòng, đọc thuộc lòng (đọc là **bèi** - thanh 4).
我要把这些生词背下来。
Tôi phải học thuộc lòng những từ mới này.
động từ (đọc 'bēi')
cõng, địu, đeo trên lưng, vác (đọc là **bēi** - thanh 1).
那个学生背着一个大书包。
Cậu học sinh đó đang đeo một cái cặp sách lớn.
danh từ
mặt, khuôn mặt, gương mặt.
你去洗个脸吧。
Bạn đi rửa mặt cái đi.
danh từ (nghĩa bóng)
mặt mũi, thể diện, sĩ diện.
这样做太丢脸了。
Làm như thế này thì mất mặt quá.
Danh mục chủ đề
0/7 bài











