Danh sách từ vựng
18 từDANH TỪ
mặt, khuôn mặt, gương mặt.
你去洗个脸吧。
Bạn đi rửa mặt cái đi.
DANH TỪ (NGHĨA BÓNG)
mặt mũi, thể diện, sĩ diện.
这样做太丢脸了。
Làm như thế này thì mất mặt quá.
DANH TỪ (ĐỌC 'JǏNG')
cổ; cổ họng/gáy trong một số từ, đọc gěng
长颈鹿的颈很长。
Cổ của hươu cao cổ rất dài.
DANH TỪ (ĐỌC 'GĚNG')
cổ, gáy (khẩu ngữ, thường dùng trong '脖颈子' hoặc '脖颈儿')
他的脖颈子上有一颗黑痣。
Trên cổ của anh ấy có một nốt ruồi đen.
DANH TỪ
miệng, mồm (chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật có hình dáng tương tự).
他张大嘴巴,惊讶得说不出话来。
Anh ấy há to miệng, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
DANH TỪ (SPEECH, TALK)
lời nói, cách ăn nói, mồm mép.
这个人的嘴很甜,总是说好听的话哄人开心。
Người này mồm mép rất ngọt, luôn nói lời hay ý đẹp dỗ người khác vui.
DANH TỪ
eo, thắt lưng, lưng (phần giữa cơ thể).
他弯腰把地上的纸捡起来。
Anh ấy cúi lưng (khom lưng) nhặt tờ giấy dưới đất lên.
DANH TỪ (METAPHOR, VỊ TRÍ)
lưng chừng, sườn (núi), túi tiền (nghĩa bóng).
我们在半山腰休息了一会儿。
Chúng tôi nghỉ ngơi một lát ở lưng chừng núi.
DANH TỪ (ĐỌC 'BÈI')
lưng (cơ thể), mặt sau, phía sau (đọc là **bèi** - thanh 4).
我不小心弄伤了背。
Tôi không cẩn thận làm bị thương cái lưng rồi.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'BÈI')
học thuộc lòng, đọc thuộc lòng (đọc là **bèi** - thanh 4).
我要把这些生词背下来。
Tôi phải học thuộc lòng những từ mới này.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'BĒI')
cõng, địu, đeo trên lưng, vác (đọc là **bēi** - thanh 1).
那个学生背着一个大书包。
Cậu học sinh đó đang đeo một cái cặp sách lớn.
DANH TỪ
chân, đùi (bộ phận cơ thể từ hông xuống bàn chân, hoặc chân bàn/ghế).
我不小心把腿摔断了。
Tôi không cẩn thận bị ngã gãy chân rồi.

















