Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Burger phô mai | zhīshì hànbǎo | — | ||
| 2 | ![]() | Gà viên chiên | jīròukuài | — | ||
| 3 | ![]() | Tương ớt | làjiāojiàng | — | ||
| 4 | ![]() | Khoai tây chiên | zhà shǔtiáo | — | ||
| 5 | ![]() | Bánh vòng | tiántianquān | — | ||
| 6 | ![]() | Cá tẩm bột và khoai tây chiên | yú hé shǔtiáo | — | ||
| 7 | ![]() | Khoai tây chiên | zhà shǔtiáo | — | ||
| 8 | ![]() | Gà rán | zhájī | — | ||
| 9 | ![]() | Bánh khoai tây chiên | shǔbǐng | — | ||
| 10 | ![]() | Bánh mì kẹp thịt, hamburger | hànbǎobāo | — | ||
| 11 | ![]() | Bánh mì xúc xích | règǒu | — | ||
| 12 | ![]() | Tương cà | fānqiéjiàng | — | ||
| 13 | ![]() | Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi | měinǎizī | — | ||
| 14 | ![]() | Mù tạt | jièmò | — | ||
| 15 | ![]() | Vòng hành tây chiên | yángcōngquān | — | ||
| 16 | ![]() | Bánh pancake | jiānbing | — | ||
| 17 | ![]() | Bánh ngọt | gāodiǎn | — | ||
| 18 | ![]() | Sốt thịt, thịt băm sốt | ròujiàng | — | ||
| 19 | ![]() | Bánh pizza | bǐsà | — | ||
| 20 | ![]() | Bánh mì kẹp | sānmíngzhì | — |
Đã kiểm tra 0/20 từ


















