Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | quả bóng đá | zúqiú | — | ||
| 2 | ![]() | Môn bóng chuyền | páiqiú | — | ||
| 3 | ![]() | bóng rổ, quả bóng rổ | lánqiú | — | ||
| 4 | ![]() | Bóng chày | bàngqiú | — | ||
| 5 | ![]() | Cầu lông | yǔmáoqiú | — | ||
| 6 | ![]() | câu cá | diàoyú | — | ||
| 7 | ![]() | bơi, bơi lội | yóuyǒng | — | ||
| 8 | ![]() | Lặn | qiánshuǐ | — | ||
| 9 | ![]() | Snooker | sīnuòkè | — | ||
| 10 | ![]() | Thể dục nhịp điệu | yùnlǜ tǐcāo | — | ||
| 11 | ![]() | Thể dục dụng cụ | tǐcāo | — | ||
| 12 | ![]() | Điền kinh | tiánjìng | — | ||
| 13 | ![]() | Cử tạ | jǔzhòng | — | ||
| 14 | ![]() | chạy bộ | pǎobù | — | ||
| 15 | ![]() | quần vợt; môn quần vợt | wǎngqiú | — | ||
| 16 | ![]() | Bóng bàn | pīngpāngqiú | — | ||
| 17 | ![]() | Đua thuyền | huáchuán bǐsài | — | ||
| 18 | ![]() | Quyền anh | quánjí | — | ||
| 19 | ![]() | Trượt băng | liūbīng | — | ||
| 20 | ![]() | trượt tuyết | huáxuě | — | ||
| 21 | ![]() | Trượt ván | huábǎn | — | ||
| 22 | ![]() | Lướt sóng | chōnglàng | — | ||
| 23 | ![]() | Kickboxing | tīquán | — | ||
| 24 | ![]() | Võ judo | róudào | — | ||
| 25 | ![]() | Võ karate | kōngshǒudào | — | ||
| 26 | ![]() | Leo núi | pānyán | — | ||
| 27 | ![]() | Bắn súng | shèjī | — | ||
| 28 | ![]() | Môn gôn, golf | gāo'ěrfū | — | ||
| 29 | ![]() | Khúc côn cầu | qūgùnqiú | — |
Đã kiểm tra 0/29 từ




























