Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 综合终极测验 (1) – Đề thi cuối cấp số 1 – Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 (HSK 4)

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
搬家chuyển nhàbānjiā—
2
布置sắp xếp, trang trí, bố tríbùzhì—
3
家具đồ nội thấtjiājù—
4
花瓶Bình hoahuāpíng—
5
警察cảnh sátjǐngchá—
6
困难khó khăn, rắc rốikùnnán—
7
帮助giúp đỡbāngzhù—
8
钱包ví tiềnqiánbāo—
9
粗心bất cẩncūxīn—
10
丢làm mất, vứt bỏ, némdiū—
11
—người tuyếtxuěrén—
12
冬天mùa đôngdōngtiān—
13
手套Găng tayshǒutào—
14
吉利may mắn, tốt lànhjílì—
15
数字số, số liệu, chữ sốshùzì—
16
传统truyền thốngchuántǒng—
17
信封Bao thưxìnfēng—
18
寄gửi, gửi đijì—
19
印象Ấn tượngyìnxiàng—
20
勇敢Dũng cảm, can đảmyǒnggǎn—
Đã kiểm tra 0/20 từ