Nhập từ vựng — 我比你更喜欢音乐 - Tôi thích âm nhạc hơn bạn.
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | thay đổi, biến đổi | biànhuà | — | ||
| 2 | ![]() | kỳ nghỉ hè | shǔjià | — | ||
| 3 | ![]() | còn, vẫn còn | hái / huán | — | ||
| 4 | ![]() | tỉ số (trong trận đấu), so sánh | bǐ | — | ||
| 5 | ![]() | dân số | rénkǒu | — | ||
| 6 | ![]() | nhất (biểu thị mức độ cao nhất) | zuì | — | ||
| 7 | ![]() | thành phố | chéngshì | — | ||
| 8 | ![]() | tăng thêm, tăng cường | zēngjiā | — | ||
| 9 | ![]() | Tòa nhà, nhà, công trình | jiànzhù | — | ||
| 10 | ![]() | quá khứ | guòqù | — | ||
| 11 | ![]() | thay đổi, biến đổi | biàn | — | ||
| 12 | ![]() | hơn, nữa, thêm | gèng | — | ||
| 13 | ![]() | xinh đẹp, đẹp đẽ | piàoliang | — | ||
| 14 | ![]() | mùa đông | dōngtiān | — | ||
| 15 | ![]() | ấm áp | nuǎnhuo | — | ||
| 16 | ![]() | nhưng, tuy nhiên | kěshì | — | ||
| 17 | ![]() | sưởi, hệ thống sưởi, lò sưởi | nuǎnqì | — | ||
| 18 | ![]() | thời tiết | tiānqì | — | ||
| 19 | ![]() | dự báo | yùbào | — | ||
| 20 | ![]() | nhiệt độ | qìwēn | — | ||
| 21 | ![]() | cao | gāo | — | ||
| 22 | ![]() | độ, mức độ | dù / duó | — | ||
| 23 | ![]() | nhà, nhà cửa, cái nhà | fángzi | — | ||
| 24 | ![]() | cảm giác, cảm thấy | gǎnjué | — | ||
| 25 | ![]() | Gia đình | jiātíng | — | ||
| 26 | ![]() | nhà nghỉ, khách sạn | lǚguǎn | — | ||
| 27 | ![]() | nhà hàng, quán ăn | fàndiàn | — | ||
| 28 | ![]() | người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc | mí | — | ||
| 29 | ![]() | chỉ, chỉ mỗi, chỉ đơn thuần | guāng | — | ||
| 30 | ![]() | có lẽ, có thể | yěxǔ | — | ||
| 31 | ![]() | cổ điển | gǔdiǎn | — | ||
| 32 | ![]() | hiện đại | xiàndài | — | ||
| 33 | ![]() | thế giới | shìjiè | — | ||
| 34 | ![]() | bản nhạc nổi tiếng, kiệt tác âm nhạc | míngqǔ | — | ||
| 35 | ![]() | dân ca | míngē | — | ||
| 36 | ![]() | thịnh hành, phổ biến | liúxíng | — | ||
| 37 | ![]() | bài hát | gēqǔ | — | ||
| 38 | ![]() | Trẻ | niánqīng | — | ||
| 39 | ![]() | lời bài hát | gēcí | — | ||
| 40 | ![]() | một số, một vài | yǒuxiē | — | ||
| 41 | ![]() | xa xôi, hẻo lánh | yáoyuǎn | — |
Đã kiểm tra 0/41 từ








































