Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
会计Kế toánkuàijì—
2
经济学家Nhà kinh tế họcjīngjì xué jiā—
3
投资分析师Nhà phân tích đầu tưtóuzī fēnxī shī—
4
商人Doanh nhânshāngrén—
5
金融顾问Cố vấn tài chínhjīnróng gùwèn—
6
市场营销总监Giám đốc marketingshìchǎng yíngxiāo zǒngjiān—
7
精算师Chuyên viên định phí bảo hiểmjīngsuàn shī—
8
广告执行官Chuyên viên quảng cáoguǎnggào zhíxíng guān—
9
商人Doanh nhânshāngrén—
10
商人Doanh nhânshāngrén—
11
金融顾问Cố vấn tài chínhjīnróng gùwèn—
12
私人助理Trợ lý riêngsīrén zhùlǐ—
13
董事Thành viên hội đồng quản trịdǒngshì—
14
管理顾问Cố vấn quản lýguǎnlǐ gùwèn—
15
经理giám đốc, quản lýjīnglǐ—
16
接待员Lễ tânjiēdài yuán—
17
销售员Nhân viên bán hàngxiāoshòuyuán—
18
销售员Nhân viên bán hàngxiāoshòuyuán—
19
秘书thư kýmìshū—
20
电话接线员Nhân viên tổng đài, nhân viên nối máydiànhuà jiēxiànyuán—
Đã kiểm tra 0/20 từ