Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Bác sĩ | yīshēng | — | ||
| 2 | ![]() | Trợ lý y tế | yīliáo zhùlǐ | — | ||
| 3 | ![]() | Nha sĩ | yáyī | — | ||
| 4 | ![]() | Y tá | hùshi | — | ||
| 5 | ![]() | Dược sĩ | yàojì shī | — | ||
| 6 | ![]() | Bác sĩ thú y | shòuyī | — | ||
| 7 | ![]() | Người làm nghề chăm sóc người ốm | zhàohù zhě | — | ||
| 8 | ![]() | Bà đỡ/Nữ hộ sinh | zhùchǎnshì | — | ||
| 9 | ![]() | Vú em | bǎomǔ | — | ||
| 10 | ![]() | Chuyên viên kính mắt, thợ làm kính | yǎnjìngshī | — | ||
| 11 | ![]() | Dược sĩ | yàojì shī | — | ||
| 12 | ![]() | Nhà hóa học | huàxué jiā | — | ||
| 13 | ![]() | Bác sĩ phẫu thuật | wàikē yīshēng | — |
Đã kiểm tra 0/13 từ











