Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Nhà sinh vật học | shēngwù xué jiā | — | ||
| 2 | ![]() | Nhà khoa học | kēxuéjiā | — | ||
| 3 | ![]() | Nhà hóa học | huàxué jiā | — | ||
| 4 | ![]() | Nhà vật lý | wùlǐ xué jiā | — | ||
| 5 | ![]() | Nhà khí tượng học | qìxiàng xué jiā | — | ||
| 6 | ![]() | Nhà thực vật học | zhíwù xué jiā | — | ||
| 7 | ![]() | Người làm nghiên cứu | yánjiùyuán | — | ||
| 8 | ![]() | Nhà ngoại giao | wàijiāo guān | — |
Đã kiểm tra 0/8 từ







