Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Lao công | qīngjié gōng | — | ||
| 2 | ![]() | Thợ xây | qì zhuān gōng | — | ||
| 3 | ![]() | Thợ mộc | mùjiàng | — | ||
| 4 | ![]() | Thợ điện | diàngōng | — | ||
| 5 | ![]() | Thợ sửa máy | jīxiè shī | — | ||
| 6 | ![]() | Thợ lợp mái | wūdǐng gōngrén | — | ||
| 7 | ![]() | Thợ lắp kính | bōlí gōng | — | ||
| 8 | ![]() | Thợ lát gạch, thợ ngói | wǎgōng | — | ||
| 9 | ![]() | Giáo viên dạy lái xe | jiàshǐ jiàoliàn | — | ||
| 10 | ![]() | Nữ nhân viên xoa bóp | nǚ ànmó shī | — | ||
| 11 | ![]() | Thợ rèn | tiějiàng | — | ||
| 12 | ![]() | Người làm vườn | yuándīng | — | ||
| 13 | ![]() | Thợ sửa ống nước | shuǐguǎn gōng | — | ||
| 14 | ![]() | Thợ hàn | hàngōng | — | ||
| 15 | ![]() | Kiến trúc sư | jiànzhú shī | — | ||
| 16 | ![]() | Công nhân lắp ráp | zhuāngpèi gōng | — | ||
| 17 | ![]() | Công nhân xây dựng | jiànzhú gōngrén | — | ||
| 18 | ![]() | Nhà thiết kế nội thất | shìnèi shèjì shī | — | ||
| 19 | ![]() | Lao công | qīngjié gōng | — | ||
| 20 | ![]() | Thợ điện | diàngōng | — | ||
| 21 | ![]() | Thợ lắp kính | bōlí gōng | — | ||
| 22 | ![]() | Thợ trát vữa | níshuǐ gōng | — | ||
| 23 | ![]() | Thợ sửa ống nước | shuǐguǎn gōng | — |
Đã kiểm tra 0/23 từ


















