Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
厨师Đầu bếpchúshī—
2
酒店经理Quản lý khách sạnjiǔdiàn jīnglǐ—
3
主厨Đầu bếp chínhzhǔ chú—
4
旅游导游Hướng dẫn viên du lịchlǚyóu dǎoyóu—
5
酒吧服务员Nhân viên phục vụ quán barjiǔbā fúwùyuán—
6
保安Bảo vệ, nhân viên an ninhbǎo'ān—
7
酒店门房Nhân viên gác cửa/khuân hành lý ở khách sạnjiǔdiàn ménfáng—
8
女服务员Nữ phục vụ, bồi bàn nữnǚ fúwùyuán—
9
酒吧调酒师Nhân viên pha chế quầy barjiǔbā tiáojiǔshī—
10
咖啡师Người pha chế cà phêkāfēi shī—
11
酒店门房Nhân viên gác cửa/khuân hành lý ở khách sạnjiǔdiàn ménfáng—
12
男服务员Bồi bàn namnán fúwùyuán—
13
女服务员Nữ phục vụ, bồi bàn nữnǚ fúwùyuán—
Đã kiểm tra 0/13 từ