Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Tài xế xe buýt | gōnggòng qìchē sījī | — | ||
| 2 | ![]() | Tiếp viên hàng không | kōngchéng rényuán | — | ||
| 3 | ![]() | Nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lý | xínglǐ bānyùn gōng | — | ||
| 4 | ![]() | Tài xế xe tải | kǎchē sījī | — | ||
| 5 | ![]() | Thuyền trưởng | chuánzhǎng | — | ||
| 6 | ![]() | Tài xế taxi | chūzūchē sījī | — | ||
| 7 | ![]() | Người lái tàu | huǒchē sījī | — | ||
| 8 | ![]() | Phi công | fēixíngyuán | — | ||
| 9 | ![]() | Nhân viên giao hàng | dìsòng yuán | — | ||
| 10 | ![]() | Công nhân bốc xếp ở cảng | mǎtóu gōngrén | — | ||
| 11 | ![]() | Tài xế riêng | sīrén sījī | — |
Đã kiểm tra 0/11 từ










