Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
男演员Nam diễn viênnán yǎnyuán—
2
女演员Nữ diễn viênnǚ yǎnyuán—
3
艺术家Nghệ sĩyìshùjiā—
4
作家Nhà vănzuòjiā—
5
音乐家Nhạc sĩyīnyuè jiā—
6
摄影师Thợ chụp ảnhshèyǐng shī—
7
模特Người mẫumótè—
8
喜剧演员Diễn viên hàixǐjù yǎnyuán—
9
作曲家Nhà soạn nhạczuòqǔ jiā—
10
舞者Diễn viên múawǔ zhě—
11
电影导演Đạo diễn phimdiànyǐng dǎoyǎn—
12
——
13
歌手Ca sĩgēshǒu—
14
电视制片人Nhà sản xuất chương trình truyền hìnhdiànshì zhì piàn rén—
15
节目主持人Người dẫn chương trìnhjiémù zhǔchí rén—
16
编辑Biên tập viênbiānjí—
17
时装设计师Nhà thiết kế thời trangshízhuāng shèjì shī—
18
平面设计师Người thiết kế đồ họapíngmiàn shèjì shī—
19
插画师Họa sĩ thiết kế tranh minh họachāhuà shī—
20
记者Nhà báojìzhě—
21
剧作家Nhà soạn kịchjùzuòjiā—
22
诗人Nhà thơshīrén—
23
雕塑家Nhà điêu khắcdiāosù jiā—
24
编舞Biên đạo múabiānwǔ—
25
编舞Biên đạo múabiānwǔ—
26
舞蹈教师Giáo viên dạy múawǔdǎo jiàoshī—
27
健身教练Huấn luyện viên thể hìnhjiànshēn jiàoliàn—
28
武术教练Giáo viên dạy võwǔshù jiàoliàn—
29
私人教练Huấn luyện viên cá nhânsīrén jiàoliàn—
30
运动员Vận động viênyùndòngyuán—
31
——
32
剧作家Nhà soạn kịchjùzuòjiā—
Đã kiểm tra 0/32 từ