Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Giảng viên | jiǎngshī | — | ||
| 2 | ![]() | Giáo viên dạy nhạc | yīnyuè jiàoshī | — | ||
| 3 | ![]() | phiên dịch, biên dịch | fānyì | — | ||
| 4 | ![]() | Trợ giảng | zhùjiào | — | ||
| 5 | ![]() | Giáo viên | jiàoshī | — |
Đã kiểm tra 0/5 từ




