Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
空军士兵Lính không quânkōngjūn shìbīng—
2
水手Thủy thủshuǐshǒu—
3
士兵Người línhshìbīng—
4
军队连队Đại độijūnduì liánduì—
5
同志Đồng chí/ Chiến hữutóngzhì—
6
战斗单元Đơn vị chiến đấuzhàndòu dānyuán—
7
战斗人员Chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binhzhàndòu rényuán—
8
作战部队Lực lượng tác chiếnzuòzhàn bùduì—
9
作战部队Lực lượng tác chiếnzuòzhàn bùduì—
10
指挥官Sĩ quan chỉ huyzhǐhuī guān—
11
总司令Tổng tư lệnh/ Tổng chỉ huyzǒngsīlìng—
12
反叛乱Chống nổi dậy, chống bạo loạnfǎn pànluàn—
13
军事法庭Toà án quân sựjūnshì fǎtíng—
14
参谋长Tham mưu trưởngcānmóu zhǎng—
15
协定Hiệp địnhxiédìng—
16
战斗巡逻Tuần tra chiến đấuzhàndòu xúnluó—
17
延时炸弹Bom nổ chậmyán shí zhàdàn—
18
非军事化Phi quân sự hoáfēi jūnshì huà—
19
部署Dàn quân, dàn trận, triển khaibùshǔ—
20
逃兵Kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũtáobīng—
21
小队Phân đội, chi độixiǎoduì—
22
外交团Ngoại giao đoànwàijiāo tuán—
23
裁军Giải trừ quân bịcáijūn—
24
解密Giải mật, bỏ phân loại mậtjiěmì—
25
训练Huấn luyện, rèn luyệnxùnliàn—
26
派系和党派Phe phái và đảng pháipàixì hé dǎngpài—
27
派系Phe cánhpàixì—
28
元帅Thống chế/ Đại nguyên soáiyuánshuài—
29
防空火力Hoả lực phòng khôngfángkōng huǒlì—
30
防弹衣Áo chống đạnfángdàn yī—
31
空军上将Thượng tướng không quânkōngjūn shàng jiàng—
32
——
33
总参谋部Bộ tổng tham mưuzǒng cānmóu bù—
34
种族灭绝Tội diệt chủngzhǒngzú mièjué—
35
地面部队Lực lượng mặt đấtdìmiàn bùduì—
36
游击队Du kích, quân du kíchyóují duì—
37
游击战Chiến tranh du kíchyóujízhàn—
38
导弹Tên lửadǎodàn—
39
直升机场Sân bay trực thăng, bãi đáp trực thăngzhíshēngjī chǎng—
40
拦截Đánh chặnlánjié—
41
陆军Lục quânlùjūn—
42
登陆部队Quân đổ bộdēnglù bùduì—
43
中将Trung tướngzhōng jiàng—
44
海军少校Thiếu tá hải quânhǎijūn shàoxiào—
45
行军路线Đường hành quânxíngjūn lùxiàn—
46
少校Thiếu táshàoxiào—
47
少将Thiếu tướngshàojiàng—
48
军士长Trung sĩ nhấtjūnshì zhǎng—
49
雇佣兵Lính đánh thuêgùyōng bīng—
50
民兵Dân quânmínbīng—
51
地雷区Bãi mìndìléi qū—
52
兵变Binh biến, nổi loạn trong quân độibīngbiàn—
53
士官Hạ sĩ quanshìguān—
54
伞兵Quân nhảy dùsǎnbīng—
55
准军事部队Lực lượng bán quân sựzhǔn jūnshì bùduì—
Đã kiểm tra 0/55 từ