旗帜
HSK 6
Danh từ
Phân tích từ 旗帜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cờ, ngọn cờ, lá cờ, biểu tượng, lập trường (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
广场上飘扬着五颜六色的旗帜。
Trên quảng trường tung bay những lá cờ đủ màu sắc.
他在文章中旗帜鲜明地表达了自己的观点。
Trong bài viết, anh ấy đã bày tỏ quan điểm của mình một cách rõ ràng dứt khoát (như ngọn cờ rõ nét).
和平与发展是当今时代的两面旗帜。
Hòa bình và phát triển là hai ngọn cờ (biểu tượng/xu thế) của thời đại ngày nay.
这位英雄是我们心中的一面旗帜。
Vị anh hùng này là một ngọn cờ (tấm gương sáng) trong lòng chúng tôi.
我们要高举改革创新的旗帜。
Chúng ta phải giương cao ngọn cờ cải cách và đổi mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây