就是
HSK1
Phó từ
Phân tích từ 就是
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chính là
Ví dụ (3)
这就是我要找的书。
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm.
问题就是时间不够。
Vấn đề chính là không đủ thời gian.
她就是新来的老师。
Cô ấy chính là giáo viên mới đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây