就是
jiùshì
Chính là
Hán việt: tựu thị
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Chính là
Ví dụ (3)
zhèjiùshìyàozhǎodeshū
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm.
wèn jiùshìshí jiāngòu
Vấn đề chính là không đủ thời gian.
jiùshìxīnláidelǎo shī
Cô ấy chính là giáo viên mới đến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây