汇款
张
HSK1
Động từ
Phân tích từ 汇款
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyển tiền
Ví dụ (3)
他去银行办理汇款。
Anh ấy đến ngân hàng làm thủ tục chuyển tiền.
这笔汇款已经到账。
Khoản chuyển tiền này đã vào tài khoản.
请保存汇款凭证。
Vui lòng giữ chứng từ chuyển tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây