购房
HSK1
Động từ
Phân tích từ 购房
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mua nhà
Ví dụ (3)
购房前要了解贷款政策。
Trước khi mua nhà cần tìm hiểu chính sách vay.
他们计划明年购房。
Họ dự định mua nhà vào năm sau.
购房合同已经提交给律师。
Hợp đồng mua nhà đã được nộp cho luật sư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây