全都
Phân tích từ 全都
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tất cả
Ví dụ (3)
这些电影票全都卖光了。
Những vé xem phim này đều bán hết rồi.
学生全都按时到校。
Học sinh tất cả đều đến trường đúng giờ.
问题全都解决了。
Các vấn đề đều đã được giải quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây