猜猜看
cāi cai kàn
Hãy đoán xem
Hán việt: sai sai khan
HSK1
Cụm từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Hãy đoán xem
Ví dụ (3)
cāicāikànshuíshìzhǔjué
Bạn thử đoán xem ai là nhân vật chính.
cāicāikànzhè gexiāngziyǒushén me
Hãy đoán xem trong chiếc thùng này có gì.
hái zimen huānwáncāicāikàndeyóu
Bọn trẻ thích chơi trò đoán xem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây