剧中
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "剧中" (jù zhōng) mang nghĩa "Trong vở kịch", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剧中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trong vở kịch
Ví dụ (3)
剧中主角是一名医生。
Trong vở kịch, nhân vật chính là một bác sĩ.
The main character in the play is a doctor.
剧中有很多感人的情节。
Trong vở kịch có nhiều tình tiết cảm động.
There are many touching plot points in the show.
她在剧中扮演母亲。
Cô ấy đóng vai người mẹ trong vở kịch.
She plays the mother in the show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây