时尚
HSK 5
Danh từ
Phân tích từ 时尚
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thời trang, thời thượng, mốt, sành điệu.
Ví dụ (8)
她总是打扮得很时尚。
Cô ấy luôn ăn mặc rất thời thượng (sành điệu).
年轻人喜欢追求时尚。
Giới trẻ thích theo đuổi thời trang.
这是一本非常有名的时尚杂志。
Đây là một cuốn tạp chí thời trang vô cùng nổi tiếng.
这种发型现在已经不时尚了。
Kiểu tóc này bây giờ đã không còn mốt nữa rồi.
他是时尚界的知名人物。
Anh ấy là nhân vật nổi tiếng trong giới thời trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây