十分满意
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 十分满意
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất hài lòng
Ví dụ (3)
客户对服务十分满意。
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.
我对这次旅行十分满意。
Tôi rất hài lòng với chuyến đi lần này.
老师对他的作业十分满意。
Giáo viên rất hài lòng với bài tập của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây