艺术创作
yìshù chuàngzuò
Sáng tạo nghệ thuật
Hán việt: nghệ thuật sang tá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sáng tạo nghệ thuật
Ví dụ (3)
shùchuàng zuò yàoxiǎng xiàng
Sáng tạo nghệ thuật cần trí tưởng tượng.
shēng huójīng yànyòng shùchuàng zuò
Cô ấy dùng trải nghiệm cuộc sống vào sáng tạo nghệ thuật.
shùchuàng zuònéngbiǎo gèr énqínggǎn
Sáng tạo nghệ thuật có thể bày tỏ cảm xúc cá nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây