最佳
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 最佳
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tốt nhất
Ví dụ (3)
这是最佳选择。
Đây là lựa chọn tốt nhất.
他获得了最佳主角奖。
Anh ấy giành giải nhân vật chính xuất sắc nhất.
春天是旅游的最佳时间。
Mùa xuân là thời gian tốt nhất để du lịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây