商务
HSK 4 (Chủ đề Kinh tế)
—
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thương mại, thương vụ, công việc kinh doanh (thường dùng làm định ngữ ghép với danh từ khác).
Ví dụ (8)
他经常去国外出差处理商务。
Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài để xử lý công việc thương mại.
我们要办理商务签证。
Chúng tôi cần làm visa thương mại (visa doanh nghiệp).
这次航班我坐的是商务舱。
Chuyến bay lần này tôi ngồi hạng thương gia.
电子商务现在发展得很快。
Thương mại điện tử hiện nay phát triển rất nhanh.
这是一次非常重要的商务谈判。
Đây là một cuộc đàm phán thương mại vô cùng quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây