练太极
HSK 2
—
Phân tích từ 练太极
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:tập Thái Cực Quyền, luyện Thái Cực.
Ví dụ (8)
爷爷每天早上在公园练太极。
Ông nội mỗi sáng đều tập Thái Cực Quyền ở công viên.
练太极对身体很好。
Tập Thái Cực rất tốt cho sức khỏe.
我想学习怎么练太极。
Tôi muốn học cách tập Thái Cực Quyền.
你看过中国人练太极吗?
Bạn đã từng thấy người Trung Quốc tập Thái Cực chưa?
他练太极练了十年了。
Anh ấy đã tập Thái Cực Quyền được mười năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây