避暑
HSK 5-6
—
Phân tích từ 避暑
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tránh nóng, nghỉ mát (thường là đi đến nơi mát mẻ vào mùa hè).
Ví dụ (6)
夏天很多人喜欢去海边避暑。
Mùa hè rất nhiều người thích đi biển để tránh nóng (nghỉ mát).
承德避暑山庄是中国著名的旅游景点。
Sơn trang nghỉ mát Thừa Đức là địa điểm du lịch nổi tiếng của Trung Quốc.
我们打算去山上避暑。
Chúng tôi dự định lên núi để tránh nóng.
这里是避暑的好地方。
Đây là một nơi lý tưởng để nghỉ mát.
古代的皇帝夏天都会去行宫避暑。
Hoàng đế thời xưa mùa hè đều đến hành cung để nghỉ mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây