平方米
HSK 2
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 平方米
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:mét vuông (đơn vị đo diện tích).
Ví dụ (7)
这套房子有一百二十平方米。
Căn nhà này rộng 120 mét vuông.
你的房间有多少平方米?
Phòng của bạn rộng bao nhiêu mét vuông?
这里的房价是每平方米五万块。
Giá nhà ở đây là 5 vạn tệ (50.000 tệ) một mét vuông.
我想租一个三十平方米的办公室。
Tôi muốn thuê một văn phòng rộng 30 mét vuông.
这个厨房太小了,只有四平方米。
Cái bếp này nhỏ quá, chỉ có 4 mét vuông thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây