喜事
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "喜事" (xǐshì) nghĩa là "chuyện vui", ghép bởi: 喜 (xǐ): vui mừng + 事 (shì): việc.
Thành phần cấu tạo
喜事
chuyện vui
壴
口
一
彐
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyện vui, việc vui, hỷ sự (thường dùng chỉ đám cưới).
Ví dụ (8)
我们要办喜事了。
Chúng tôi sắp tổ chức đám cưới (làm việc hỷ) rồi.
人逢喜事精神爽。
Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái (phấn chấn).
家里有什么喜事吗?大家都这么高兴。
Trong nhà có chuyện vui gì à? Sao mọi người đều vui vẻ thế.
恭喜恭喜,真是双喜临门!
Chúc mừng chúc mừng, đúng là song hỷ lâm môn (hai chuyện vui đến cùng lúc)!
把这个喜事告诉大家。
Hãy kể chuyện vui này cho mọi người biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây