灯笼
HSK 3
—
Phân tích từ 灯笼
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đèn lồng (vật dụng chiếu sáng hoặc trang trí truyền thống).
Ví dụ (8)
这里的红灯笼真漂亮。
Đèn lồng đỏ ở đây đẹp thật đấy.
春节的时候,到处都挂着灯笼。
Vào dịp Tết, khắp nơi đều treo đèn lồng.
小孩子喜欢提着灯笼玩。
Trẻ con thích xách đèn lồng đi chơi.
这是一个纸做的灯笼。
Đây là một chiếc đèn lồng làm bằng giấy.
把灯笼点亮吧。
Hãy thắp sáng đèn lồng lên đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây