越…越…
HSK 3
—
Gợi nhớ
Từ "越…越…" (yuè... yuè...) mang nghĩa "càng…càng…", kết hợp bởi 越 (yuè - việt): "vượt qua" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 越…越…
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
liên từ / grammatical structure
Nghĩa:càng... càng... (mức độ của B thay đổi theo sự thay đổi của A).
Ví dụ (5)
雨越下越大。
Mưa càng rơi càng to.
The rain is getting heavier and heavier.
他的汉语说得越好,朋友就越多。
Tiếng Trung của anh ấy nói càng tốt thì bạn bè càng nhiều.
The better his Chinese gets, the more friends he has.
我也想越快越好。
Tôi cũng muốn càng nhanh càng tốt.
I want it done as soon as possible too.
这个故事我越听越喜欢。
Câu chuyện này tôi càng nghe càng thích.
The more I listen to this story, the more I like it.
天气越冷,我越不想起床。
Trời càng lạnh, tôi càng không muốn dậy.
The colder the weather gets, the less I want to get out of bed.
2
grammatical structure (越来越...)
Nghĩa:ngày càng... (biểu thị sự thay đổi tăng dần theo thời gian).
Ví dụ (4)
天气越来越热了。
Thời tiết ngày càng nóng rồi.
The weather is getting hotter and hotter.
他的身体越来越健康。
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt (khỏe mạnh).
He is getting healthier and healthier.
这里的环境变得越来越美。
Môi trường ở đây trở nên ngày càng đẹp.
The environment here is becoming more and more beautiful.
现在的手机越来越薄。
Điện thoại bây giờ ngày càng mỏng.
Mobile phones nowadays are getting thinner and thinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây