丰年
HSK 5-6
—
Phân tích từ 丰年
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:năm được mùa, năm sung túc, năm bội thu.
Ví dụ (7)
今年风调雨顺,肯定是一个丰年。
Năm nay mưa thuận gió hòa, chắc chắn là một năm được mùa.
农民们正在庆祝丰年。
Những người nông dân đang ăn mừng năm được mùa.
丰年留客足鸡豚。
Năm được mùa giữ khách lại có đủ gà và lợn (Thơ của Lục Du: Năm sung túc đãi khách hậu hĩnh).
为了祈求丰年,村里举行了盛大的仪式。
Để cầu mong một năm bội thu, trong làng đã tổ chức nghi lễ long trọng.
丰年多积粮,灾年不慌张。
Năm được mùa tích nhiều lương thực, năm thiên tai sẽ không hoảng loạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây