打雪仗
HSK 4 (Chủ đề Hoạt động/Mùa đông)
—
Gợi nhớ
Từ "打雪仗" (dǎ xuězhàng) nghĩa là "chơi ném tuyết", ghép bởi: 打 (dǎ): đánh + 雪 (xuě): tuyết + 仗 (zhàng): dựa vào.
Thành phần cấu tạo
打雪仗
chơi ném tuyết
扌
丁
雨
彐
亻
丈
Hình ảnh:

Phân tích từ 打雪仗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi ném tuyết, đánh trận giả bằng tuyết.
Ví dụ (8)
下雪了,孩子们都在外面打雪仗。
Tuyết rơi rồi, bọn trẻ đều đang ở bên ngoài chơi ném tuyết.
我们去公园堆雪人、打雪仗吧。
Chúng ta đi công viên đắp người tuyết, chơi ném tuyết đi.
虽然天气很冷,但打雪仗让我们全身都热了起来。
Tuy thời tiết rất lạnh, nhưng chơi ném tuyết làm toàn thân chúng tôi nóng lên.
打雪仗的时候要戴上手套,不然手会冻僵。
Khi chơi ném tuyết phải đeo găng tay vào, nếu không tay sẽ bị cóng.
我不小心被雪球打中了脸,大家都笑了。
Tôi không cẩn thận bị bóng tuyết ném trúng mặt, mọi người đều cười ồ lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây