除了
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "除了" (chúle) nghĩa là "ngoài ra", ghép bởi: 除 (chú): Loại bỏ + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
除了
ngoài ra
阝
余
了
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:trừ..., ngoài... ra (dùng để loại trừ hoặc bổ sung).
Ví dụ (9)
除了我,大家都去了。
Trừ tôi ra, mọi người đều đi cả rồi. (Loại trừ: Tôi không đi).
除了英语,我还会说汉语。
Ngoài tiếng Anh ra, tôi còn biết nói tiếng Trung. (Bổ sung: Biết cả hai).
除了周日,我每天都要工作。
Trừ chủ nhật ra, ngày nào tôi cũng phải làm việc. (Loại trừ).
除了小王,还有谁知道这件事?
Ngoài Tiểu Vương ra, còn ai biết chuyện này nữa? (Bổ sung).
这个房间里除了床,什么都没有。
Trong phòng này ngoài cái giường ra thì chẳng có cái gì cả. (Loại trừ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây