电子邮箱
diànzǐ yóuxiāng
địa chỉ email, hộp thư điện tử.
HSK3

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ email, hộp thư điện tử.
Ví dụ (8)
qǐngzàizhèrxxiàdediànyóuxiāng
Xin hãy viết địa chỉ email của bạn vào đây.
wén jiàndàodediànyóuxiāngle
Tôi đã gửi tài liệu vào hộp thư email của bạn rồi.
jīng chángjiǎn chádiànyóuxiāngma
Bạn có thường xuyên kiểm tra email không?
dediànyóuxiāng wàngle
Tôi quên mật khẩu email rồi.
zhè yàoyòngdiànyóuxiāngzhù
Cái này cần dùng email để đăng ký.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây