相同
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "相同" (xiāngtóng) mang nghĩa "giống nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相同
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giống nhau, tương đồng (tính chất, vẻ ngoài, ý kiến...).
Ví dụ (5)
我们有相同的爱好。
Chúng tôi có sở thích giống nhau.
We have the same hobbies.
这两件衣服的颜色完全相同。
Màu sắc của hai bộ quần áo này hoàn toàn giống nhau.
The colors of these two pieces of clothing are exactly the same.
虽然性格不同,但他们的看法是相同的。
Tuy tính cách khác nhau, nhưng cách nhìn nhận của họ là tương đồng.
Although they have different personalities, they share the same views.
在相同的时间里,他做得比我多。
Trong cùng một khoảng thời gian, anh ấy làm được nhiều hơn tôi.
In the same amount of time, he got more done than I did.
如果你遇到相同的问题,你会怎么做?
Nếu bạn gặp phải vấn đề tương tự, bạn sẽ làm thế nào?
If you ran into the same problem, what would you do?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây