诚实
HSK4
—
Phân tích từ 诚实
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chọn 2
Ví dụ (8)
他是一个非常诚实的人。
Anh ấy là một người vô cùng trung thực.
做生意最重要的是诚实。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là sự thành thật.
请你诚实地告诉我真相。
Làm ơn hãy thành thật nói cho tôi biết sự thật.
诚实是中华民族的传统美德。
Trung thực là đức tính tốt đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
虽然犯了错,但他的诚实值得原谅。
Tuy đã phạm lỗi, nhưng sự thành thật của cậu ấy rất đáng được tha thứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây