打印
HSK4
—
Phân tích từ 打印
Từ ghép (17)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:in, in ấn (tài liệu từ máy tính).
Ví dụ (8)
我要打印一份简历。
Tôi muốn in một bản sơ yếu lý lịch.
打印机坏了,不能打印了。
Máy in hỏng rồi, không in được nữa.
请帮我双面打印这个文件。
Làm ơn giúp tôi in hai mặt tài liệu này.
这是刚刚打印出来的照片。
Đây là bức ảnh vừa mới được in ra.
去哪里可以打印登机牌?
Đi đâu có thể in thẻ lên máy bay?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây