短信
HSK4
—
Phân tích từ 短信
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tin nhắn (điện thoại), tin nhắn văn bản.
Ví dụ (8)
到了以后给我发个短信。
Đến nơi thì gửi tin nhắn cho tôi nhé.
我给你发短信,你怎么不回?
Tôi nhắn tin cho bạn, sao bạn không trả lời?
刚才我收到一条奇怪的短信。
Vừa nãy tôi nhận được một tin nhắn kỳ lạ.
现在大家都用微信,很少发短信了。
Bây giờ mọi người đều dùng Wechat, rất ít khi gửi tin nhắn SMS.
请查收我刚发的确认短信。
Vui lòng kiểm tra tin nhắn xác nhận tôi vừa gửi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây