家具
HSK4
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 家具
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ đạc (trong nhà), đồ nội thất, gia cụ.
Ví dụ (8)
我们要给新房子买家具。
Chúng tôi phải mua nội thất cho căn nhà mới.
这套家具是木头做的。
Bộ bàn ghế (nội thất) này làm bằng gỗ.
搬家的时候,家具很容易弄坏。
Khi chuyển nhà, đồ đạc rất dễ bị hỏng.
我想改变一下家具的摆放位置。
Tôi muốn thay đổi vị trí sắp xếp đồ đạc một chút.
这里的家具既便宜又好看。
Đồ nội thất ở đây vừa rẻ lại vừa đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây