亲戚
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "亲戚" (qīnqi) nghĩa là "họ hàng", ghép bởi: 亲 (qīn / qìng): thân thiết + 戚 (qī): họ hàng.
Thành phần cấu tạo
亲戚
họ hàng
亲
戊
尗
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲戚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người thân, họ hàng, bà con.
Ví dụ (8)
春节的时候,我们会去拜访亲戚。
Vào dịp Tết, chúng tôi sẽ đi thăm hỏi họ hàng.
他家亲戚很多,每次聚会都很热闹。
Họ hàng nhà anh ấy rất đông, mỗi lần tụ tập đều rất náo nhiệt.
这是我的一个远房亲戚。
Đây là một người họ hàng xa của tôi.
我不喜欢跟这些亲戚借钱。
Tôi không thích mượn tiền từ những người họ hàng này.
虽然是亲戚,但我们很少来往。
Tuy là họ hàng nhưng chúng tôi rất ít qua lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây