全部
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "全部" (quánbù) mang nghĩa "toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:toàn bộ, tất cả, hết thảy.
Ví dụ (5)
全部费用由我来支付。
Toàn bộ chi phí sẽ do tôi chi trả.
I will pay all the expenses.
这就是我知道的全部。
Đây là tất cả những gì tôi biết.
This is all I know.
同学们全部都来了吗?
Các bạn học sinh đã đến đông đủ (tất cả) chưa?
Have all the students come?
他把全部精力都投入到工作中。
Anh ấy đã dồn toàn bộ sức lực vào công việc.
He devoted all his energy to his work.
这不是故事的全部。
Đây không phải là toàn bộ câu chuyện.
This is not the whole story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây