安全部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "安全部" (ān quán bù) mang nghĩa "Bộ phận an toàn lao động", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安全部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận an toàn lao động
Ví dụ (5)
安全部昨天在工厂进行了安全检查。
Bộ phận an toàn lao động hôm qua đã tiến hành kiểm tra an toàn tại nhà máy.
The Safety Department conducted a safety inspection at the factory yesterday.
新员工入职前必须接受安全部的培训。
Nhân viên mới trước khi nhận việc bắt buộc phải tham gia đào tạo của bộ phận an toàn lao động.
New employees must receive training from the Safety Department before starting work.
如果发现机器故障,请立即向安全部报告。
Nếu phát hiện máy móc hỏng hóc, xin hãy báo cáo ngay cho bộ phận an toàn lao động.
If you discover a machine malfunction, please report it to the Safety Department immediately.
安全部负责制定公司的安全生产规定。
Bộ phận an toàn lao động chịu trách nhiệm ban hành các quy định về an toàn sản xuất của công ty.
The Safety Department is responsible for formulating the company's workplace safety regulations.
他上个月被提升为安全部的经理。
Anh ấy tháng trước đã được thăng chức làm quản lý của bộ phận an toàn lao động.
He was promoted to manager of the Safety Department last month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây