生命
HSK4
—
Phân tích từ 生命
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sinh mệnh, sự sống, tính mạng, cuộc đời.
Ví dụ (8)
生命是非常宝贵的。
Sinh mệnh là vô cùng quý giá.
水是生命之源。
Nước là nguồn gốc của sự sống.
我们要热爱生命,珍惜每一天。
Chúng ta phải yêu sự sống, trân trọng mỗi một ngày.
他把毕生的精力都献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ sinh lực cuộc đời cho sự nghiệp khoa học.
在那个危险的时候,他差点失去了生命。
Vào thời khắc nguy hiểm đó, anh ấy suýt chút nữa đã mất đi tính mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây