填空
HSK4
—
Phân tích từ 填空
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:điền vào chỗ trống.
Ví dụ (8)
请选词填空。
Vui lòng chọn từ điền vào chỗ trống.
这道填空题很难。
Câu hỏi điền vào chỗ trống này rất khó.
考试的第一部分是听力填空。
Phần đầu tiên của bài thi là nghe và điền vào chỗ trống.
我不喜欢做填空练习。
Tôi không thích làm bài tập điền từ.
请把答案填在空里。
Hãy điền đáp án vào trong chỗ trống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây