同情
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "同情" (tóngqíng) mang nghĩa "đồng cảm", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đồng cảm, cảm thông, thương cảm, thương xót.
Ví dụ (5)
我很同情他的遭遇。
Tôi rất cảm thông với cảnh ngộ của anh ấy.
I really sympathize with what he has gone through.
不要去同情那个坏人。
Đừng có đi thương cảm cho kẻ xấu đó.
Don't sympathize with that bad person.
大家都很同情这个流浪的孩子。
Mọi người đều rất thương xót đứa bé lang thang này.
Everyone feels sorry for this homeless child.
我们需要理解和同情。
Chúng tôi cần sự thấu hiểu và cảm thông.
We need understanding and sympathy.
我也经历过,所以我能同情你。
Tôi cũng từng trải qua rồi, nên tôi có thể đồng cảm với bạn.
I've been through it too, so I can sympathize with you.
2
danh từ
Nghĩa:sự cảm thông, lòng thương cảm.
Ví dụ (2)
他是一个很有同情心的人。
Anh ấy là một người rất có lòng thương cảm (giàu lòng trắc ẩn).
He is a very compassionate person.
你的同情对我来说很重要。
Sự cảm thông của bạn rất quan trọng đối với tôi.
Your sympathy means a lot to me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây